아무 단어나 입력하세요!

"knock dead" in Vietnamese

làm choáng ngợpgây ấn tượng mạnh

Definition

Khiến ai đó cực kỳ ấn tượng hoặc ngạc nhiên, nhất là nhờ màn trình diễn hoặc ngoại hình xuất sắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong tình huống thân mật hoặc động viên, như nói trước khi ai đó lên trình diễn. Không dùng khi muốn nói đến nghĩa đen hoặc tình huống nghiêm túc.

Examples

Your performance is going to knock dead everyone there.

Màn trình diễn của bạn sẽ **gây ấn tượng mạnh** với tất cả mọi người ở đó.

Go out there and knock 'em dead!

Ra ngoài đó và **làm mọi người choáng ngợp** đi!

Wow, that song is going to knock dead the judges.

Wow, bài hát đó sẽ **làm choáng váng** ban giám khảo đấy.

If you wear that suit, you'll knock dead at your interview.

Nếu bạn mặc bộ vest đó, bạn sẽ **gây ấn tượng mạnh** ở buổi phỏng vấn.

I'm sure you'll knock dead the audience tonight.

Tôi chắc bạn sẽ **gây ấn tượng mạnh** với khán giả tối nay.

She wore a dress that would knock dead at any party.

Cô ấy mặc một chiếc váy có thể **khiến ai cũng choáng ngợp** ở bất kỳ bữa tiệc nào.