"knock at" in Vietnamese
gõ vào
Definition
Dùng tay hoặc vật gì đó gõ vào cửa hoặc bề mặt để thu hút sự chú ý hoặc xin phép vào.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với cửa: 'knock at the door'. Anh-Anh chuộng 'knock at', Anh-Mỹ dùng 'knock on', nghĩa như nhau.
Examples
Please knock at the door before entering.
Làm ơn **gõ cửa** trước khi vào.
Someone is knocking at the window.
Ai đó đang **gõ vào cửa sổ**.
I always knock at my friend's house before going in.
Tôi luôn **gõ cửa** khi đến nhà bạn trước khi vào.
If you knock at the office after hours, no one will answer.
Nếu bạn **gõ cửa** văn phòng sau giờ làm, sẽ không ai trả lời đâu.
She knocked at my door late last night.
Đêm qua trễ, cô ấy **gõ cửa** phòng tôi.
You have to knock at opportunity when it comes your way.
Khi có cơ hội, bạn phải **nắm lấy** nó.