아무 단어나 입력하세요!

"knock around" in Indonesian

lang thangđối xử thô bạo

Definition

Dành thời gian một cách thoải mái, không có kế hoạch rõ ràng, thường di chuyển tự do; cũng dùng khi nói về việc đối xử hoặc sử dụng đồ vật một cách thô bạo.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, diễn tả việc đi lang thang không mục đích như 'knock around the city'. Nói về đồ vật thì nghĩa là dùng không cẩn thận. Không nhầm với 'knock out' hay 'knock on'.

Examples

On weekends, I like to knock around with my friends downtown.

Cuối tuần tôi thích **lang thang** với bạn bè ở trung tâm thành phố.

He found an old football and started to knock it around in the backyard.

Anh ấy tìm thấy một quả bóng đá cũ và bắt đầu **đá nó quanh** sân sau.

We spent the afternoon just knocking around at the mall.

Chúng tôi đã dành cả buổi chiều chỉ để **lang thang** ở trung tâm thương mại.

I've been knocking around Europe for a few months now, just seeing where life takes me.

Tôi đã **lang thang** ở châu Âu mấy tháng nay, cứ để cuộc đời đưa đẩy.

That suitcase has been knocked around a lot—it’s full of scratches!

Chiếc vali đó đã bị **đối xử thô bạo** nhiều lần—nó đầy vết xước!

Let’s just knock around at the park until dinner time.

Hãy cùng **lang thang** ở công viên cho đến bữa tối nhé.