"knock about" in Vietnamese
Definition
Đi lại, lang thang hoặc di chuyển từ nơi này sang nơi khác mà không có kế hoạch rõ ràng. Đôi khi cũng có nghĩa là thư giãn, vui chơi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Knock about' là cách nói không trang trọng, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh. Thường nói về việc đi đây đó không có kế hoạch, đôi khi với bạn bè. Ở Mỹ, hay dùng 'knock around'. Không dùng để chỉ du lịch có mục đích hoặc nghiêm túc.
Examples
We spent the afternoon just knocking about the city.
Chúng tôi đã dành cả buổi chiều chỉ để **đi lang thang** trong thành phố.
I like to knock about with my friends on weekends.
Tôi thích **đi lang thang** với bạn bè vào cuối tuần.
They used to knock about Europe when they were younger.
Họ từng **đi lang thang** khắp châu Âu khi còn trẻ.
After lunch, let's just knock about and see what we find.
Sau khi ăn trưa, cứ **đi lang thang** rồi xem mình tìm được gì nhé.
He's been knocking about this neighborhood for years.
Anh ấy đã **đi lang thang** quanh khu này nhiều năm rồi.
We didn't have a plan, just knocked about until evening.
Chúng tôi không có kế hoạch, chỉ **đi lang thang** tới tối thôi.