"knobby" in Vietnamese
Definition
Chỉ bề mặt có nhiều u nhỏ cứng nhô lên như bướu, thường thấy ở gỗ, rau củ hoặc khớp gối.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính miêu tả, khá thân mật, dùng cho bề mặt như 'đầu gối sần sùi', 'cành cây sần sùi'. Không nên dùng cho người trừ khi mang tính hài hước.
Examples
He has knobby knees that stick out.
Anh ấy có đầu gối **nổi u lên** lộ rõ ra ngoài.
The old tree's knobby branches looked strange.
Cành cây **nổi u lên** của cây cổ trông thật lạ.
The potato was rough and knobby.
Củ khoai tây này sần sùi và **nổi u lên**.
His knobby fingers made playing the guitar hard.
Những ngón tay **nổi u lên** của anh khiến chơi guitar rất khó.
The road was so knobby that the car shook all the way.
Con đường **sần sùi** đến mức xe rung lắc suốt quãng đường.
She laughed about her knobby elbows after her fall.
Cô ấy cười về khuỷu tay **nổi u lên** của mình sau khi ngã.