아무 단어나 입력하세요!

"knighting" in Vietnamese

lễ phong tước hiệp sĩ

Definition

Nghi lễ chính thức mà một người được phong tước hiệp sĩ, thường do vua hoặc hoàng hậu thực hiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc lễ nghi, đặc biệt liên quan đến hoàng gia Anh.

Examples

The knighting took place in the castle.

**Lễ phong tước hiệp sĩ** diễn ra trong lâu đài.

He dreamed of his own knighting since he was a boy.

Anh ấy đã mơ về **lễ phong tước hiệp sĩ** của chính mình từ khi còn nhỏ.

The king performed the knighting ceremony with a sword.

Nhà vua thực hiện **lễ phong tước hiệp sĩ** bằng kiếm.

His knighting was broadcast live on TV for everyone to see.

**Lễ phong tước hiệp sĩ** của anh ấy được truyền hình trực tiếp cho mọi người xem.

After his knighting, he became Sir James.

Sau **lễ phong tước hiệp sĩ**, anh ấy được gọi là Sir James.

The tradition of knighting has lasted for many centuries.

Truyền thống **phong tước hiệp sĩ** đã kéo dài hàng thế kỷ.