아무 단어나 입력하세요!

"knifed" in Vietnamese

đâm bằng dao

Definition

Chỉ việc ai đó bị đâm hoặc bị tấn công bằng dao. Thường dùng khi nói về các vụ tấn công bạo lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho người hoặc động vật bị tấn công; 'was knifed', 'got knifed' thường gặp trong báo chí tội phạm, không dùng cho việc cắt đồ vật.

Examples

The man was knifed in the street last night.

Người đàn ông đã bị **đâm bằng dao** ngoài đường vào tối qua.

He knifed his enemy during the fight.

Anh ấy đã **đâm bằng dao** kẻ thù của mình trong lúc đánh nhau.

Police say the suspect knifed two people.

Cảnh sát nói nghi phạm đã **đâm bằng dao** hai người.

Someone knifed my friend outside the bar, and he had to go to the hospital.

Ai đó đã **đâm bằng dao** bạn tôi ngoài quán bar, khiến anh ấy phải nhập viện.

They didn’t just rob him—they knifed him, too.

Họ đâu chỉ cướp của anh ấy—họ còn **đâm bằng dao** nữa.

I heard he got knifed over an argument about money.

Tôi nghe nói anh ấy đã bị **đâm bằng dao** vì cãi nhau về tiền bạc.