아무 단어나 입력하세요!

"knelt" in Vietnamese

quỳ xuống

Definition

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'kneel'; đặt một hoặc cả hai đầu gối xuống đất.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng như cầu nguyện, bày tỏ sự tôn kính, cầu hôn hoặc đầu hàng. Có thể dùng 'knelt down' để nhấn mạnh hành động.

Examples

He knelt to tie his shoe.

Anh ấy **quỳ xuống** để buộc dây giày.

She knelt down to pray.

Cô ấy **quỳ xuống** để cầu nguyện.

The students knelt in respect during the ceremony.

Các học sinh **quỳ xuống** tỏ lòng kính trọng trong buổi lễ.

He knelt beside his dog, gently petting her as she slept.

Anh ấy **quỳ xuống** bên cạnh con chó, nhẹ nhàng vuốt ve nó khi nó ngủ.

Everyone knelt in silence as the national anthem played.

Mọi người **quỳ xuống** im lặng khi quốc ca vang lên.

He knelt and proposed to her right there in the park.

Anh ấy **quỳ xuống** và cầu hôn cô ấy ngay tại công viên.