"kneeled" in Vietnamese
Definition
Quá khứ của 'quỳ'. Hành động đặt một hoặc cả hai đầu gối xuống đất, thường để bày tỏ sự tôn kính, cầu nguyện hoặc để nhìn kỹ hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Kneeled' dùng trong các tình huống như cầu nguyện, bày tỏ sự tôn trọng, cầu hôn hoặc kiểm tra vật gì đó gần mặt đất. 'Knelt' cũng dùng nhưng trang trọng hơn. Không nhầm với 'knead' (nhào bột).
Examples
He kneeled on the floor to tie his shoes.
Anh ấy **quỳ xuống** trên sàn để buộc dây giày.
She kneeled to pray in the church.
Cô ấy **quỳ xuống** để cầu nguyện trong nhà thờ.
The child kneeled beside his bed at night.
Đứa trẻ **quỳ xuống** bên cạnh giường vào ban đêm.
He kneeled down to look for his contact lens on the carpet.
Anh ấy **quỳ xuống** để tìm kính áp tròng trên thảm.
The crowd kneeled in silence during the ceremony.
Đám đông **quỳ xuống** lặng lẽ trong buổi lễ.
He kneeled and proposed to her in front of everyone.
Anh ấy **quỳ xuống** và cầu hôn cô ấy trước mặt mọi người.