"knaves" in Vietnamese
Definition
'Knaves' chỉ những người đàn ông không trung thực, hay lừa lọc, gian trá. Từ này thường gặp trong sách cổ hoặc ngữ cảnh lịch sử.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này cổ, chỉ gặp trong sách xưa hay khi nói về lịch sử. Không dùng cho phụ nữ. Đôi khi chỉ lá bài 'j' trong bộ bài.
Examples
The king punished the knaves for their lies.
Nhà vua đã trừng phạt những **kẻ lừa đảo** vì lời nói dối của họ.
The village had many knaves who took advantage of others.
Làng đó có nhiều **kẻ gian** lợi dụng người khác.
Stories about knaves are found in many old books.
Nhiều cuốn sách cổ kể về những **kẻ lừa đảo**.
Those knaves thought they could fool everyone at the market.
Những **kẻ gian** đó nghĩ họ có thể lừa tất cả mọi người ở chợ.
"Beware of those two knaves," the old woman warned us.
"Hãy cẩn thận với hai **kẻ gian** ấy," bà lão cảnh báo chúng tôi.
In Shakespeare's plays, knaves often trick the heroes.
Trong các vở kịch của Shakespeare, **kẻ gian** thường lừa các nhân vật chính.