"kn" in Indonesian
Definition
'kn' là ký hiệu viết tắt của 'knot' – đơn vị tốc độ bằng một hải lý trên giờ, chủ yếu dùng trong ngành hàng hải và hàng không.
Usage Notes (Indonesian)
'kn' luôn được dùng dưới dạng viết tắt và phải đi kèm số (ví dụ: '5 kn'). Chủ yếu xuất hiện trong các lĩnh vực kỹ thuật như hàng hải, hàng không, rất hiếm gặp ngoài các ngành này. Không được nhầm với 'km/h'.
Examples
The ship was moving at 10 kn.
Con tàu đang di chuyển ở tốc độ 10 **kn**.
Airplanes often display their speed in kn.
Máy bay thường hiển thị tốc độ bằng **kn**.
One kn is one nautical mile per hour.
Một **kn** bằng một hải lý trên giờ.
The boat can reach up to 25 kn in good weather.
Chiếc thuyền có thể đạt tới 25 **kn** khi thời tiết tốt.
Pilots need to convert kn to kilometers per hour when landing.
Phi công cần chuyển đổi **kn** sang km/h khi hạ cánh.
Sailors always check their current kn before adjusting the sails.
Thủy thủ luôn kiểm tra **kn** hiện tại trước khi điều chỉnh buồm.