"kiwis" in Vietnamese
Definition
Quả kiwi là loại quả nhỏ vỏ nâu, ruột xanh, có hạt đen nhỏ, vị ngọt chua.
Usage Notes (Vietnamese)
'quả kiwi' chỉ nói đến trái cây, không phải người New Zealand. Dùng phổ biến khi nói về công thức món ăn hoặc ăn vặt lành mạnh, như 'cắt kiwi', 'gọt vỏ kiwi'.
Examples
My kids love frozen kiwis as a summer treat.
Các con tôi thích **quả kiwi** đông lạnh như một món ăn vặt mùa hè.
She put fresh kiwis in her fruit salad.
Cô ấy cho **quả kiwi** tươi vào salad trái cây của mình.
I like to eat kiwis as a snack.
Tôi thích ăn **quả kiwi** như một món ăn vặt.
Kiwis are full of vitamin C.
**Quả kiwi** rất giàu vitamin C.
I bought some ripe kiwis at the market today.
Hôm nay tôi đã mua vài **quả kiwi** chín ở chợ.
If you peel kiwis before slicing, they're easier to eat.
Nếu bạn gọt vỏ **quả kiwi** trước khi cắt, ăn sẽ dễ hơn.