"kitschy" in Vietnamese
Definition
Chỉ các đồ vật, trang trí hoặc nghệ thuật cố gắng trông đẹp hoặc phong cách, nhưng thực tế lại bị xem là rẻ tiền hoặc quá sến, không hợp gu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng không trang trọng, đôi khi để trêu đùa. Hay dùng với vật trang trí, quà lưu niệm, tranh ảnh. Có thể chỉ xấu/tệ hoặc xấu mà dễ thương.
Examples
That lamp looks so kitschy in the living room.
Cái đèn đó trông thật **loè loẹt** trong phòng khách.
My aunt collects kitschy souvenirs from every trip.
Dì tôi sưu tầm những món quà lưu niệm **sến súa** từ mỗi chuyến đi.
The birthday card was colorful but a bit kitschy.
Thiệp sinh nhật nhiều màu sắc nhưng hơi **loè loẹt**.
Some people love the kitschy decorations around Christmas.
Nhiều người lại rất thích các món trang trí **sến súa** vào dịp Giáng sinh.
It's kitschy, sure, but that's what makes it fun!
Nó **loè loẹt**, đúng thế, nhưng chính điều đó làm nó vui!
That movie is so bad, it’s almost kitschy in a good way.
Bộ phim đó dở đến mức gần như trở thành **sến súa** theo cách thú vị.