아무 단어나 입력하세요!

"kitchens" in Vietnamese

nhà bếp

Definition

Các căn phòng hoặc khu vực trong nhà hay tòa nhà dùng để chuẩn bị và nấu ăn. 'Nhà bếp' là số nhiều của 'nhà bếp'.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi nói về nhiều hơn một nhà bếp. Thường gặp khi mô tả nhà, nhà hàng hoặc các tòa nhà. Không nhầm lẫn với 'ẩm thực' (loại món ăn) hay 'nhà bếp nhỏ'.

Examples

Our house has two kitchens.

Nhà chúng tôi có hai **nhà bếp**.

Many restaurants have large kitchens.

Nhiều nhà hàng có **nhà bếp** lớn.

Modern kitchens often have smart appliances.

Các **nhà bếp** hiện đại thường có thiết bị thông minh.

The hotel’s three kitchens each serve a different kind of food.

Ba **nhà bếp** của khách sạn đều phục vụ một loại đồ ăn khác nhau.

During the party, all the kitchens were busy preparing food.

Trong bữa tiệc, tất cả các **nhà bếp** đều bận rộn chuẩn bị đồ ăn.

Some new apartments even have outdoor kitchens for barbecues.

Một số căn hộ mới thậm chí còn có **nhà bếp** ngoài trời để nướng BBQ.