아무 단어나 입력하세요!

"kissers" in Vietnamese

môi (thân mật/đùa)miệng (hài hước)

Definition

Đây là từ lóng, thường dùng hài hước hoặc thân mật để chỉ đôi môi hoặc miệng.

Usage Notes (Vietnamese)

'kissers' chỉ nên dùng khi trò chuyện bạn bè, thân thiết hoặc đùa vui. Không dùng trong giao tiếp trang trọng. Các cụm như 'plant one on your kisser' nghĩa là 'hôn ai đó'.

Examples

He smiled and showed his big kissers.

Anh ấy cười và để lộ **môi** dày của mình.

She put lipstick on her kissers before leaving.

Cô ấy tô son lên **môi** trước khi ra ngoài.

Cover your kissers when you cough.

Khi ho, hãy che **môi** lại nhé.

Wow, check out the red kissers on him!

Wow, nhìn **môi** đỏ của anh ta kìa!

After eating spaghetti, his kissers were covered in sauce.

Sau khi ăn mì Ý, **môi** anh ấy bị dính đầy sốt.

You’d better zip those kissers if you don’t want trouble.

Nếu không muốn rắc rối thì ngậm **môi** lại đi.