"kissable" in Vietnamese
dễ hônquyến rũ để hôn
Definition
Miêu tả ai đó hoặc thứ gì đó hấp dẫn, khiến người khác muốn hôn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong văn cảnh thân mật, lãng mạn hoặc đùa vui. Hay dùng cho môi, má, nụ cười (“kissable lips”). Không nên dùng trong môi trường trang trọng.
Examples
She has very kissable lips.
Cô ấy có đôi môi rất **dễ hôn**.
He looked so kissable in that suit.
Anh ấy trông thật **dễ hôn** trong bộ vest đó.
Your cheeks are so soft and kissable.
Má của bạn mềm và **dễ hôn** quá.
Wow, those are some seriously kissable lips!
Wow, đó là đôi môi **dễ hôn** thật đấy!
After using that new lip balm, my lips feel extra kissable.
Sau khi dùng son dưỡng đó, môi mình cảm thấy càng **dễ hôn** hơn.
You have such a kissable smile—it’s hard to resist!
Nụ cười của bạn thật **dễ hôn**—khó mà cưỡng lại được!