아무 단어나 입력하세요!

"kiss and make up" in Vietnamese

làm lànhgiảng hòa

Definition

Sau khi cãi nhau hoặc giận dỗi, hai người lại thân thiện hay gần gũi với nhau, thường bằng hành động nhẹ nhàng hoặc tình cảm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho bạn bè, các cặp đôi hoặc trẻ em sau những xích mích nhỏ. Không dùng với những xung đột lớn. Ví dụ: 'Thôi, mình làm lành nhé.'

Examples

After their argument, the sisters decided to kiss and make up.

Sau khi cãi nhau, hai chị em đã **làm lành**.

It's time for you two to kiss and make up.

Đã đến lúc hai người **làm lành** rồi đó.

The children always kiss and make up after fighting.

Trẻ con luôn **làm lành** sau khi cãi nhau.

We argued for hours, but in the end, we just needed to kiss and make up.

Chúng tôi cãi nhau hàng giờ, nhưng cuối cùng chỉ cần **làm lành**.

Come on, let's kiss and make up—life's too short to stay angry.

Thôi nào, chúng ta **làm lành đi**—cuộc đời quá ngắn để giận nhau mãi.

They rarely fight, but when they do, they always kiss and make up quickly.

Họ hiếm khi cãi nhau, nhưng mỗi lần như vậy họ luôn **làm lành** rất nhanh.