"kishka" in Vietnamese
Definition
Một loại xúc xích truyền thống Đông Âu, thường có vỏ làm từ bò hoặc gà nhồi bột, rau củ và gia vị. Kishka xuất hiện nhiều trong ẩm thực Do Thái, Ba Lan và Nga.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng khi nói về món ăn hoặc văn hóa ẩm thực Đông Âu và Do Thái. Hiếm gặp ngoài lĩnh vực thực phẩm.
Examples
My grandmother makes delicious kishka every holiday.
Bà ngoại tôi luôn làm **kishka** rất ngon vào mỗi dịp lễ.
I tried kishka for the first time at a Jewish restaurant.
Tôi đã thử **kishka** lần đầu tiên ở một nhà hàng Do Thái.
Kishka is served as a side dish with meat.
**Kishka** thường được dùng làm món phụ kèm theo thịt.
Have you ever tasted homemade kishka? It’s so much better than what you buy in stores.
Bạn đã từng ăn **kishka** nhà làm chưa? Ngon hơn ngoài tiệm rất nhiều đấy.
My uncle always insists there’s no family meal without kishka on the table.
Chú tôi luôn nói rằng bữa ăn gia đình không thể thiếu **kishka** trên bàn.
At Passover, my mother spends hours preparing her famous kishka recipe.
Vào dịp lễ Passover, mẹ tôi dành hàng giờ để chuẩn bị món **kishka** nổi tiếng của bà.