"kirsch" in Vietnamese
Definition
Rượu kirsch là loại rượu trong suốt, không màu, được làm từ quả anh đào. Thường dùng trong nấu ăn hoặc pha chế các món tráng miệng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh ẩm thực, đặc biệt là làm bánh hoặc món tráng miệng. Không ngọt như các loại rượu mùi anh đào khác. Thường dùng dạng không đếm được (‘some kirsch’).
Examples
The recipe calls for two tablespoons of kirsch.
Công thức yêu cầu hai muỗng canh **rượu kirsch**.
She added kirsch to the cake batter.
Cô ấy đã cho thêm **rượu kirsch** vào bột bánh.
Kirsch is made from cherries.
**Rượu kirsch** được làm từ quả anh đào.
Do you know where I can buy some kirsch for the dessert?
Bạn có biết tôi có thể mua **rượu kirsch** ở đâu cho món tráng miệng không?
The Black Forest cake just wouldn't taste right without a splash of kirsch.
Bánh Black Forest sẽ không đúng vị nếu thiếu một chút **rượu kirsch**.
Some people like to drink kirsch straight, but it’s pretty strong.
Có người thích uống **rượu kirsch** nguyên chất, nhưng nó khá mạnh.