아무 단어나 입력하세요!

"kips" in Vietnamese

giấc ngủ ngắnchợp mắt

Definition

Giấc ngủ ngắn vào ban ngày để nghỉ ngơi, không phải giấc ngủ chính vào ban đêm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thuộc dạng thân mật, dùng nhiều ở Anh, nghĩa là ‘ngủ trưa’ hoặc ‘ngủ chợp mắt’ như trong ‘take a kip’. Không phổ biến ở Mỹ.

Examples

He often takes kips after lunch.

Anh ấy thường **chợp mắt** sau bữa trưa.

Children sometimes need short kips during the day.

Trẻ em đôi khi cần những **giấc ngủ ngắn** vào ban ngày.

After a couple of kips, I felt much better.

Sau vài **giấc ngủ ngắn**, tôi cảm thấy khỏe hơn nhiều.

I just need a couple of quick kips before dinner.

Tôi chỉ cần một vài **giấc ngủ ngắn** trước bữa tối.

He managed to catch a few kips on his train ride home.

Anh ấy đã tranh thủ **chợp mắt** vài lần trên chuyến tàu về nhà.

Some people swear by midday kips for boosting energy.

Nhiều người tin rằng **giấc ngủ ngắn** vào buổi trưa giúp tăng năng lượng.