"kiowa" in Vietnamese
Definition
Kiowa là một nhóm người bản địa Mỹ từng sống ở miền trung Hoa Kỳ, cũng chỉ ngôn ngữ của họ. Có thể dùng để nói về điều gì liên quan đến dân tộc và văn hóa này.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu gặp trong các tài liệu lịch sử, văn hóa hoặc nhân học. Luôn viết hoa. Có thể nói về ngôn ngữ, truyền thống hoặc văn hóa ('Kiowa traditions', 'Kiowa language'). Khác hẳn nhóm khác có tên tương tự.
Examples
The Kiowa lived in the Great Plains region.
Người **Kiowa** từng sống ở vùng Đại Bình nguyên.
Many Kiowa speak English today.
Ngày nay nhiều người **Kiowa** nói tiếng Anh.
The Kiowa have rich traditions and stories.
Người **Kiowa** có nhiều truyền thống và câu chuyện phong phú.
Have you ever learned about the Kiowa at school?
Bạn đã từng học về **Kiowa** ở trường chưa?
The museum has a new exhibit on Kiowa culture.
Bảo tàng có một triển lãm mới về văn hóa **Kiowa**.
She is studying the Kiowa language for her research.
Cô ấy đang nghiên cứu tiếng **Kiowa** cho đề tài của mình.