아무 단어나 입력하세요!

"kinsmen" in Vietnamese

nam thân thíchhọ hàng nam

Definition

Những người thân nam giới như anh em, chú bác trong cùng gia đình hoặc dòng tộc. Thường dùng trong văn phong cổ hoặc trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

"kinsmen" nghe cổ hoặc trang trọng; bình thường hay dùng 'người thân' hoặc 'thành viên gia đình'. Chỉ dùng cho nam giới và chỉ ở dạng số nhiều.

Examples

All his kinsmen came to the family reunion.

Tất cả **nam thân thích** của anh ấy đều đến dự buổi họp mặt gia đình.

The king trusted his closest kinsmen with important duties.

Nhà vua đã giao những nhiệm vụ quan trọng cho các **nam thân thích** thân cận nhất.

Many of my kinsmen live in the countryside.

Nhiều **nam thân thích** của tôi sống ở vùng quê.

In ancient times, wars were often fought between rival kinsmen.

Thời xưa, chiến tranh thường xảy ra giữa các **nam thân thích** đối địch nhau.

The chief called all his kinsmen to discuss the tribe’s future.

Tù trưởng gọi hết các **nam thân thích** để bàn về tương lai bộ tộc.

After hearing the news, the kinsmen gathered to offer their support.

Sau khi nghe tin, các **nam thân thích** đã tụ họp lại để hỗ trợ nhau.