아무 단어나 입력하세요!

"kink" in Vietnamese

nếp gấpchỗ gập (dây, ống)sở thích lạ (đặc biệt về tình dục)

Definition

'Kink' chỉ sự gập mạnh hoặc uốn cong ở vật dài và mềm như dây thừng hoặc ống nước. Ngoài ra, nó còn nói đến sở thích, thói quen khác thường, đặc biệt về tình dục.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho dây bị gập, ống bị tắc do uốn; dùng không trang trọng để nói về sở thích tình dục khác thường. Đừng nhầm lẫn với từ 'chuột rút' hay 'nếp nhăn'.

Examples

There's a kink in the garden hose.

Ống nước ngoài vườn bị một **nếp gấp**.

My headphones stopped working because of a kink in the wire.

Tai nghe của tôi không hoạt động vì dây bị một **nếp gấp**.

Straighten the rope to get rid of any kinks.

Duỗi dây thừng ra để không còn **nếp gấp** nào.

That new system has a few kinks to work out.

Hệ thống mới còn vài **vấn đề nhỏ** cần khắc phục.

Everyone has a kink or two—nobody's completely normal.

Ai cũng có một hai **sở thích lạ**—không ai hoàn toàn bình thường cả.

She talked openly about her kinks in the interview.

Cô ấy nói thẳng về những **sở thích lạ** của mình trong buổi phỏng vấn.