아무 단어나 입력하세요!

"kinesiology" in Vietnamese

kinesi học

Definition

Đây là ngành khoa học nghiên cứu về chuyển động của cơ thể con người, tập trung vào cách các cơ, xương và khớp hoạt động cùng nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

'kinesi học' thường dùng trong học thuật, y tế và thể thao. Không đồng nghĩa với 'vật lý trị liệu' nhưng có liên quan. Các cụm phổ biến: 'học kinesi học', 'đạt bằng kinesi học'. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

My sister is studying kinesiology at university.

Chị tôi đang học **kinesi học** ở trường đại học.

Kinesiology helps people understand how bodies move.

**Kinesi học** giúp mọi người hiểu cách cơ thể di chuyển.

He took a class about kinesiology last year.

Anh ấy đã học một lớp về **kinesi học** năm ngoái.

With a background in kinesiology, she got a job as a sports therapist.

Với nền tảng **kinesi học**, cô ấy đã được nhận làm nhà trị liệu thể thao.

You’ll find kinesiology used a lot in discussions about injury prevention.

Bạn sẽ thấy **kinesi học** thường được nhắc đến khi nói về phòng tránh chấn thương.

If you want to know how muscles work together, kinesiology is the field you should look into.

Nếu bạn muốn biết cách các cơ phối hợp với nhau, **kinesi học** là lĩnh vực bạn nên tìm hiểu.