아무 단어나 입력하세요!

"kindest regards" in Vietnamese

Trân trọngKính chúc

Definition

Cụm từ trang trọng, ấm áp dùng cuối thư hoặc email để thể hiện lời chúc tốt đẹp tới người nhận.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi kết thư/email; trang trọng hơn 'best regards', nhưng không quá cứng nhắc như 'yours sincerely'. Không dùng trong hội thoại.

Examples

If you need anything else, just ask. Kindest regards, Emma.

Nếu bạn cần gì thêm, cứ nói nhé. **Trân trọng**, Emma.

It was a pleasure meeting you. Kindest regards, Michael.

Thật vui được gặp bạn. **Trân trọng**, Michael.

Looking forward to working together. Kindest regards, Olivia.

Tôi mong được hợp tác cùng bạn. **Trân trọng**, Olivia.

I look forward to your response. Kindest regards, John.

Tôi mong nhận được phản hồi từ bạn. **Trân trọng**, John.

Thank you for your help. Kindest regards, Sarah.

Cảm ơn bạn đã giúp đỡ. **Trân trọng**, Sarah.

Please let me know if you have questions. Kindest regards, Alex.

Nếu bạn có thắc mắc gì, hãy cho tôi biết. **Trân trọng**, Alex.