아무 단어나 입력하세요!

"kind regards" in Vietnamese

Trân trọng

Definition

Một cách trang trọng và lịch sự thường dùng để kết thư hoặc email, bày tỏ sự tôn trọng với người nhận.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong thư từ, không dùng khi trò chuyện trực tiếp. Thường dùng trong email chuyên nghiệp; phù hợp với người không thân thiết.

Examples

Thank you for your help. Kind regards, John.

Cảm ơn bạn đã giúp đỡ. **Trân trọng**, John.

Please let me know if you have any questions. Kind regards, Sarah.

Nếu bạn có thắc mắc gì, xin vui lòng cho tôi biết. **Trân trọng**, Sarah.

I look forward to your response. Kind regards, Alex.

Tôi mong nhận được phản hồi của bạn. **Trân trọng**, Alex.

Let me know what you think. Kind regards, Lisa.

Bạn cho tôi biết ý kiến nhé. **Trân trọng**, Lisa.

Let’s schedule a call this week. Kind regards, Mike.

Chúng ta hãy lên lịch gọi điện trong tuần này nhé. **Trân trọng**, Mike.

I’m attaching the requested files. Kind regards, Emma.

Tôi gửi kèm các file được yêu cầu. **Trân trọng**, Emma.