아무 단어나 입력하세요!

"kimonos" in Vietnamese

kimono

Definition

Kimono là trang phục truyền thống của Nhật Bản với tay áo rộng, thường mặc trong các dịp trang trọng hoặc lễ hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng cả cho nghĩa truyền thống lẫn hiện đại. 'Kimono hiện đại' có thể dùng chỉ loại áo khoác nhẹ kiểu Nhật. Thường kết hợp với 'mặc', 'lụa', 'lễ hội'.

Examples

Traditional Japanese kimonos are very beautiful.

Những **kimono** truyền thống của Nhật Bản rất đẹp.

She collects colorful kimonos from Japan.

Cô ấy sưu tập những **kimono** nhiều màu sắc từ Nhật Bản.

Many performers wear kimonos on stage.

Nhiều nghệ sĩ mặc **kimono** trên sân khấu.

These modern kimonos are perfect as stylish jackets for summer nights.

Những **kimono** hiện đại này rất phù hợp làm áo khoác thời trang cho đêm hè.

At the festival, children in colorful kimonos played traditional games.

Tại lễ hội, những đứa trẻ trong **kimono** nhiều màu chơi các trò truyền thống.

I love how the museum displays old silk kimonos from different regions.

Tôi thích cách bảo tàng trưng bày những **kimono** lụa cổ đến từ nhiều vùng khác nhau.