"kilowatts" in Vietnamese
Definition
Kilowatt là đơn vị đo công suất, bằng 1.000 watt. Thường dùng để đo công suất động cơ, thiết bị điện hoặc lượng điện sử dụng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Kilowatt' chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc ngành điện. Thường dùng ở dạng số nhiều khi nói về công suất máy móc hoặc điện tiêu thụ. Không nhầm với 'kilowatt-giờ', là đơn vị đo năng lượng, không phải công suất.
Examples
The heater uses three kilowatts of power.
Máy sưởi này dùng ba **kilowatt** điện năng.
Our solar panels produce five kilowatts in sunlight.
Tấm pin năng lượng mặt trời của chúng tôi tạo ra năm **kilowatt** khi có nắng.
A car engine can have over 100 kilowatts.
Động cơ ô tô có thể có hơn 100 **kilowatt**.
How many kilowatts does your air conditioner need to run?
Máy điều hòa của bạn cần bao nhiêu **kilowatt** để chạy?
They doubled the system's power to ten kilowatts last year.
Năm ngoái họ đã tăng gấp đôi công suất hệ thống lên mười **kilowatt**.
Wow, that new oven uses almost six kilowatts at full power!
Wow, chiếc lò nướng mới kia dùng gần sáu **kilowatt** khi chạy hết công suất!