아무 단어나 입력하세요!

"kilometre" in Vietnamese

kilômét

Definition

Đơn vị đo chiều dài bằng 1.000 mét hoặc khoảng 0,62 dặm.

Usage Notes (Vietnamese)

"Kilômét" là cách dùng phổ biến ở các nước dùng hệ mét. Đơn vị này thường dùng để đo khoảng cách dài giữa hai địa điểm.

Examples

My house is one kilometre from the school.

Nhà tôi cách trường một **kilômét**.

The park is five kilometres away.

Công viên cách đây năm **kilômét**.

He can run two kilometres without stopping.

Anh ấy có thể chạy hai **kilômét** không nghỉ.

It’s about ten kilometres from here to the airport.

Từ đây đến sân bay khoảng mười **kilômét**.

We walked a couple of kilometres along the beach.

Chúng tôi đã đi bộ vài **kilômét** dọc theo bãi biển.

Traffic was backed up for several kilometres after the accident.

Sau vụ tai nạn, giao thông bị tắc nghẽn dài mấy **kilômét**.