아무 단어나 입력하세요!

"kilo" in Vietnamese

kilo

Definition

Dạng rút gọn của 'kilôgam', là đơn vị đo trọng lượng bằng 1.000 gam. Thường dùng để cân thực phẩm, nông sản hoặc cân nặng cơ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kilo' thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, không dùng trong giáo trình khoa học. Hay gặp trong mua bán thực phẩm (ví dụ: '2 kilo táo', 'giảm 5 kilo').

Examples

I bought one kilo of apples.

Tôi đã mua một **kilo** táo.

A kilo equals one thousand grams.

Một **kilo** bằng một nghìn gam.

Can you give me half a kilo of cheese?

Bạn có thể cho tôi nửa **kilo** phô mai không?

He lost five kilos in two months.

Anh ấy giảm năm **kilo** trong hai tháng.

Bananas are cheaper if you buy them by the kilo.

Chuối rẻ hơn nếu bạn mua theo **kilo**.

Just put a kilo on the scale, please.

Xin vui lòng đặt một **kilo** lên cân.