아무 단어나 입력하세요!

"kiln" in Vietnamese

lò nung

Definition

Lò nung là một loại lò đặc biệt dùng để nung gốm sứ, gạch, hay các vật liệu khác ở nhiệt độ cao.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lò nung' chủ yếu dùng trong làm gốm, xây dựng; không dùng để nấu ăn. Thường gặp trong cụm: 'lò nung gốm', 'lò nung gạch'.

Examples

The potter placed her ceramics in the kiln to bake them.

Người thợ gốm đặt đồ gốm của cô ấy vào **lò nung** để nung.

The bricks must be heated in a kiln before use.

Những viên gạch phải được nung trong **lò nung** trước khi sử dụng.

The factory has a huge kiln for making tiles.

Nhà máy có một **lò nung** khổng lồ để sản xuất gạch men.

Once the clay pots go in the kiln, there’s no turning back.

Khi các bình đất nung đã vào **lò nung** thì không thể quay lại được.

The artist experimented with different glazes in the kiln to get unique colors.

Nghệ sĩ đã thử nghiệm các loại men khác nhau trong **lò nung** để tạo ra màu sắc độc đáo.

If the temperature in the kiln isn’t right, everything could crack.

Nếu nhiệt độ trong **lò nung** không đúng, mọi thứ có thể bị nứt.