"kill with kindness" in Vietnamese
Definition
Đối xử cực kỳ tử tế, thân thiện với người không thân thiện để khiến họ ngạc nhiên, lúng túng hoặc khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ không trang trọng, dùng khi đáp lại thái độ tiêu cực bằng sự tốt bụng, lịch sự. Không có nghĩa làm hại thật sự, mà là đối xử tốt quá mức khiến đối phương bối rối.
Examples
If someone is rude to you, try to kill with kindness instead of getting angry.
Nếu ai đó thô lỗ với bạn, hãy thử **lấy lòng tốt đáp trả** thay vì tức giận.
My friend always tries to kill with kindness in difficult situations.
Bạn tôi luôn cố gắng **lấy lòng tốt đáp trả** trong những tình huống khó khăn.
You can sometimes solve problems if you kill with kindness.
Đôi khi bạn có thể giải quyết vấn đề nếu **dùng lòng tốt để cảm hóa**.
She didn’t argue back—she just decided to kill with kindness and offered him a drink.
Cô ấy không tranh cãi—chỉ đơn giản **lấy lòng tốt đáp trả** và mời anh ấy một ly nước.
Whenever her coworker tries to criticize her, she just kills with kindness and smiles warmly.
Bất cứ khi nào đồng nghiệp chỉ trích, cô ấy chỉ **lấy lòng tốt đáp trả** và mỉm cười thân thiện.
You don’t need to fight back—sometimes it’s better to just kill with kindness and move on.
Bạn không cần phải đáp trả—đôi khi chỉ cần **dùng lòng tốt để cảm hóa** và tiếp tục tiến lên là tốt nhất.