"kill for" in Vietnamese
Definition
Diễn tả mong muốn điều gì đó rất mãnh liệt, thường nói vui rằng mình sẵn sàng làm mọi thứ để có được nó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật hay hài hước. Đừng dùng ở những tình huống trang trọng. 'I would kill for...' nhấn mạnh cảm giác rất thèm muốn.
Examples
I would kill for some chocolate right now.
Bây giờ tôi **khao khát tột cùng** chút socola.
She would kill for a day off work.
Cô ấy **khao khát tột cùng** một ngày nghỉ làm.
He would kill for some peace and quiet.
Anh ấy **khao khát tột cùng** sự yên tĩnh và bình yên.
Man, I’d kill for a cold drink on a hot day like this.
Trời nóng thế này, tôi **cực kỳ thèm muốn** một ly nước mát.
You know, I’d kill for your cooking skills.
Biết không, tôi **cực kỳ thèm muốn** kỹ năng nấu ăn của bạn.
After that hike, I’d kill for a hot shower.
Sau khi leo núi, tôi **khao khát tột cùng** được tắm nước nóng.