아무 단어나 입력하세요!

"kif" in Indonesian

kif (nhựa cần sa)cảm giác sung sướng (lóng)

Definition

'Kif' thường dùng để nói về nhựa cần sa từ Bắc Phi, và trong tiếng lóng còn ám chỉ cảm giác sung sướng hoặc khoái cảm.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh văn hóa Bắc Phi hoặc nhựa cần sa, ít gặp trong giao tiếp hàng ngày. Cũng dùng với nghĩa cảm giác sung sướng.

Examples

Some people in Morocco smoke kif in pipes.

Một số người ở Ma-rốc hút **kif** bằng ống tẩu.

He doesn't like kif because it makes him sleepy.

Anh ấy không thích **kif** vì nó làm anh buồn ngủ.

Tourists sometimes try kif when they visit Morocco.

Khách du lịch đôi khi thử **kif** khi đến Ma-rốc.

After a long day, listening to music gives me real kif.

Sau một ngày dài, nghe nhạc mang lại cho tôi cảm giác **kif** thực sự.

Everyone talks about the quality of Moroccan kif at the festival.

Mọi người nói về chất lượng **kif** Ma-rốc tại lễ hội.

You could see the kif on her face when she heard the good news.

Bạn có thể thấy sự **kif** hiện rõ trên khuôn mặt cô ấy khi nghe tin tốt.