아무 단어나 입력하세요!

"kiev" in Vietnamese

Kiev

Definition

Kiev là thủ đô và thành phố lớn nhất của Ukraina, đồng thời là trung tâm lịch sử, văn hóa và kinh tế của Đông Âu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kiev' là cách viết truyền thống trong tiếng Anh, nhưng hiện nay 'Kyiv' được dùng nhiều hơn theo cách phát âm của tiếng Ukraina. Cũng dùng trong tên món ăn như 'Gà Kiev'.

Examples

Kiev is the capital city of Ukraine.

**Kiev** là thủ đô của Ukraina.

Many tourists visit Kiev every year.

Nhiều du khách đến thăm **Kiev** mỗi năm.

The Dnieper River flows through Kiev.

Sông Dnieper chảy qua **Kiev**.

Have you ever been to Kiev? I heard the food is amazing.

Bạn đã từng đến **Kiev** chưa? Nghe nói đồ ăn ở đó rất ngon.

After the concert, they took a late-night walk in downtown Kiev.

Sau buổi hoà nhạc, họ đi dạo khu trung tâm **Kiev** vào ban đêm.

My grandmother was born near Kiev before moving to another country.

Bà tôi sinh ra gần **Kiev** rồi chuyển đến một nước khác.