"kielbasa" in Vietnamese
Definition
Kiêu basa là loại xúc xích có nguồn gốc từ Ba Lan, thường làm từ thịt heo, vị đậm đà và thường được hun khói hoặc nấu chín.
Usage Notes (Vietnamese)
'Kiêu basa' dùng để chỉ nhiều loại xúc xích kiểu Ba Lan, ăn liền, nướng, chiên hoặc thái lát dùng kèm các món. Khi dùng chung với 'sausage' nghĩa là kiểu xúc xích này.
Examples
I bought some kielbasa at the market.
Tôi đã mua một ít **kiêu basa** ở chợ.
We had kielbasa with potatoes for dinner.
Chúng tôi ăn **kiêu basa** với khoai tây vào bữa tối.
The kielbasa is smoky and very tasty.
**Kiêu basa** có vị hun khói và rất ngon.
Have you ever tried grilled kielbasa at a barbecue?
Bạn đã từng thử **kiêu basa** nướng ở tiệc nướng ngoài trời chưa?
My grandma always puts sliced kielbasa in her soup.
Bà tôi luôn bỏ **kiêu basa** thái lát vào súp của bà ấy.
If you like spicy food, try the hot kielbasa next time.
Nếu bạn thích đồ cay, lần sau hãy thử **kiêu basa** cay nhé.