아무 단어나 입력하세요!

"kidnappee" in Vietnamese

nạn nhân bị bắt cóc

Definition

Nạn nhân bị bắt cóc là người bị đưa đi và giữ lại trái ý muốn của mình, thường để đòi một điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Nạn nhân bị bắt cóc’ thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc tin tức. Trong giao tiếp hằng ngày, người ta hay dùng từ ‘nạn nhân’ hoặc ‘con tin’. Không nhầm lẫn với ‘kẻ bắt cóc’.

Examples

The kidnappee was safely returned home.

**Nạn nhân bị bắt cóc** đã được trở về nhà an toàn.

The police questioned the kidnappee about the incident.

Cảnh sát đã thẩm vấn **nạn nhân bị bắt cóc** về vụ việc.

The family was relieved when the kidnappee was found.

Gia đình đã cảm thấy nhẹ nhõm khi **nạn nhân bị bắt cóc** được tìm thấy.

No one knew where the kidnappee was being kept for days.

Không ai biết **nạn nhân bị bắt cóc** đã bị giữ ở đâu trong nhiều ngày.

The film tells the story from the kidnappee's perspective.

Bộ phim kể câu chuyện từ góc nhìn của **nạn nhân bị bắt cóc**.

After the rescue, the kidnappee struggled to return to normal life.

Sau khi được giải cứu, **nạn nhân bị bắt cóc** gặp nhiều khó khăn để trở lại cuộc sống bình thường.