"kickboxing" in Vietnamese
Definition
Kickboxing là một môn thể thao đối kháng kết hợp đấm và đá, thường được thi đấu trên sàn giữa hai đối thủ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Kickboxing' vừa dùng chỉ môn thể thao vừa dùng cho lớp tập luyện. Không nên nhầm với 'boxing' (chỉ dùng đấm) hoặc 'karate' (võ truyền thống). Có thể gặp các cụm: 'kickboxing class', 'kickboxing champion', 'learn kickboxing'.
Examples
She goes to kickboxing class every Saturday.
Cô ấy đi học lớp **kickboxing** vào mỗi thứ Bảy.
Kickboxing is a good way to get fit.
**Kickboxing** là một cách tốt để giữ dáng.
He started learning kickboxing last year.
Anh ấy bắt đầu học **kickboxing** từ năm ngoái.
I’ve never tried kickboxing, but it looks intense!
Tôi chưa từng thử **kickboxing**, nhưng nhìn có vẻ rất vất vả!
My brother competes in amateur kickboxing tournaments.
Anh trai tôi thi đấu giải **kickboxing** nghiệp dư.
People say kickboxing helps relieve stress after a long day.
Nhiều người nói rằng **kickboxing** giúp giảm căng thẳng sau một ngày dài.