"kick the can down the road" in Vietnamese
Definition
Trì hoãn giải quyết vấn đề, chờ đến lúc khác thay vì xử lý ngay lập tức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh hoặc cá nhân khi ai đó né tránh trách nhiệm. Không dùng nghĩa đen.
Examples
The government decided to kick the can down the road instead of fixing the issue now.
Chính phủ quyết định **trì hoãn giải quyết vấn đề** thay vì xử lý ngay bây giờ.
We can't just kick the can down the road every time there's a problem.
Chúng ta không thể cứ **trì hoãn giải quyết vấn đề** mỗi khi có khó khăn.
If you kick the can down the road now, the problem will just get worse.
Nếu bạn **trì hoãn giải quyết vấn đề** bây giờ, vấn đề sẽ càng tệ hơn.
Managers can't keep kicking the can down the road; clients want answers now.
Quản lý không thể mãi **trì hoãn giải quyết vấn đề**; khách hàng muốn câu trả lời ngay.
We ended up just kicking the can down the road during the meeting. Nothing actually changed.
Cuối cùng chúng tôi chỉ **trì hoãn giải quyết vấn đề** trong cuộc họp. Không có gì thay đổi cả.
This company has a habit of kicking the can down the road instead of facing tough choices.
Công ty này có thói quen **trì hoãn giải quyết vấn đề** thay vì đối mặt với các lựa chọn khó khăn.