"kick around with" in Vietnamese
Definition
Dành thời gian với ai đó một cách thoải mái, không trang trọng, chỉ đơn giản là đi chơi cùng nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật và sử dụng phổ biến trong hội thoại hàng ngày với bạn bè. Không phải nghĩa “đá” (kick) thực tế.
Examples
I like to kick around with my friends after school.
Tôi thích **đi chơi với** bạn bè sau giờ học.
Do you want to kick around with us this weekend?
Bạn có muốn **đi chơi với** bọn mình cuối tuần này không?
She usually kicks around with her cousin in the summer.
Cô ấy thường **đi chơi với** em họ vào mùa hè.
Back in college, I used to kick around with the same crew almost every day.
Thời đại học, tôi gần như ngày nào cũng **đi chơi với** nhóm bạn cũ.
He doesn't really kick around with us anymore since he started his new job.
Từ khi nhận việc mới, anh ấy không còn **đi chơi với** tụi mình nữa.
On weekends, we usually just kick around with whoever's free.
Cuối tuần, bọn mình thường chỉ **đi chơi với** ai rảnh thôi.