아무 단어나 입력하세요!

"kibbutz" in Vietnamese

kibbutz

Definition

Kibbutz là một khu nông trại hoặc khu dân cư tập thể ở Israel, nơi mọi người cùng sống, làm việc và chia sẻ tài sản, trách nhiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Kibbutz’ chỉ dùng cho các cộng đồng đặc biệt của Israel, không phải từ chung cho nông trại hoặc cộng đồng ở nơi khác. Thường dùng như danh từ: 'ở khu kibbutz', 'tham gia kibbutz'. Số nhiều: kibbutzim.

Examples

My cousin lives on a kibbutz in Israel.

Anh họ tôi sống ở một **kibbutz** tại Israel.

A kibbutz has many shared facilities like a dining hall and a school.

Một **kibbutz** có nhiều tiện ích chung như phòng ăn và trường học.

People on a kibbutz work together every day.

Mọi người trong **kibbutz** cùng làm việc với nhau mỗi ngày.

Many young travelers spend a summer volunteering on a kibbutz.

Nhiều bạn trẻ đi du lịch đã dành mùa hè làm tình nguyện viên tại một **kibbutz**.

Life on a kibbutz can be very different from living in a city.

Cuộc sống ở **kibbutz** có thể rất khác với ở thành phố.

He told me he learned Hebrew while staying at a kibbutz.

Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã học tiếng Do Thái khi sống ở một **kibbutz**.