아무 단어나 입력하세요!

"kibbles" in Vietnamese

thức ăn khô (cho thú cưng)

Definition

Những miếng thức ăn khô nhỏ dùng cho thú cưng như chó hoặc mèo, thường là loại thực phẩm bán sẵn.

Usage Notes (Vietnamese)

Hầu như chỉ dùng ở dạng số nhiều và chủ yếu để chỉ thức ăn khô cho thú cưng, không dùng cho thực phẩm của người.

Examples

The dog eats kibbles for breakfast every day.

Chó ăn **thức ăn khô** vào bữa sáng mỗi ngày.

Please buy more kibbles for the cat.

Làm ơn mua thêm **thức ăn khô** cho mèo.

I put the kibbles in the pet’s bowl.

Tôi đã cho **thức ăn khô** vào bát của thú cưng.

We ran out of kibbles, so I had to go to the pet store.

Chúng tôi đã hết **thức ăn khô**, nên tôi phải đi đến cửa hàng thú cưng.

Not all dogs like the same brand of kibbles.

Không phải con chó nào cũng thích cùng một thương hiệu **thức ăn khô**.

She mixes a little wet food with the kibbles to make it tastier.

Cô ấy trộn một ít thức ăn ướt với **thức ăn khô** để món này ngon hơn.