"keyword" in Vietnamese
Definition
Từ khóa là một từ quan trọng dùng để tìm kiếm, sắp xếp thông tin hoặc làm nổi bật ý chính.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong công nghệ, nghiên cứu, tìm kiếm trực tuyến. Hay xuất hiện trong cụm như 'search by keyword' hoặc 'focus on keywords'. Không phải 'password' hay từ thông thường; nhấn mạnh tầm quan trọng và sự liên quan.
Examples
Type the keyword into the search box.
Nhập **từ khóa** vào ô tìm kiếm.
Every lesson begins with a list of keywords.
Mỗi bài học bắt đầu bằng danh sách các **từ khóa**.
Use the right keywords to find more information.
Hãy dùng các **từ khóa** phù hợp để tìm thêm thông tin.
If you want good search results, you need to pick your keywords carefully.
Muốn kết quả tìm kiếm tốt, bạn cần chọn **từ khóa** cẩn thận.
Try changing the keyword if nothing shows up.
Nếu không hiện gì, hãy thử đổi **từ khóa**.
In job ads, certain keywords catch employers' attention.
Trong các tin tuyển dụng, một số **từ khóa** nhất định sẽ thu hút nhà tuyển dụng.