"keystroke" in Vietnamese
Definition
Phím nhấn là hành động ấn một phím trên bàn phím máy tính hoặc máy đánh chữ. Có thể chỉ một lần hoặc số lần nhấn để đo tốc độ hoặc tạo phím tắt.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng khi nói đến việc gõ máy tính. Gặp nhiều trong các cụm như 'ghi lại phím nhấn', 'đếm số phím nhấn', 'phím tắt', 'mỗi phím nhấn'. Với màn hình cảm ứng nên dùng 'chạm' thay vì từ này.
Examples
Press any keystroke to continue.
Nhấn bất kỳ **phím nhấn** nào để tiếp tục.
He counted every keystroke while learning to type.
Anh ấy đã đếm từng **phím nhấn** khi học đánh máy.
A shortcut saves you many keystrokes.
Phím tắt giúp bạn tiết kiệm rất nhiều **phím nhấn**.
For security, the system records every keystroke you make.
Vì lý do bảo mật, hệ thống ghi lại mọi **phím nhấn** bạn thực hiện.
If you miss a keystroke, the password won't work.
Nếu bạn bỏ qua một **phím nhấn**, mật khẩu sẽ không hoạt động.
Using fewer keystrokes makes writing emails so much faster.
Sử dụng ít **phím nhấn** hơn giúp bạn soạn email nhanh hơn rất nhiều.