"keying" in Vietnamese
Definition
Gõ thông tin vào thiết bị bằng bàn phím hoặc cào một bề mặt bằng chìa khóa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường công sở hoặc kỹ thuật, như 'keying in data'. Khi nói về làm trầy xe bằng chìa khóa thì dùng 'keying a car'. Nên chú ý ngữ cảnh.
Examples
He is keying the password into the computer.
Anh ấy đang **nhập** mật khẩu vào máy tính.
She was keying numbers all day at work.
Cô ấy đã **nhập** số suốt cả ngày ở chỗ làm.
Someone was caught keying cars in the parking lot.
Có người đã bị bắt khi đang **cào** xe ô tô trong bãi đậu.
He kept keying in the wrong code and got locked out.
Anh ấy cứ **nhập** sai mã nên bị khóa tài khoản.
You could tell someone had been keying messages on that old typewriter.
Bạn có thể nhận ra ai đó đã từng **gõ** tin nhắn trên chiếc máy đánh chữ cũ đó.
After her car got keyed, she decided to park somewhere safer.
Sau khi xe cô ấy bị **cào trầy**, cô quyết định đậu nơi an toàn hơn.