아무 단어나 입력하세요!

"keyboards" in Vietnamese

bàn phímnhạc cụ bàn phím

Definition

Bàn phím là thiết bị có nhiều phím dùng để gõ chữ, số hoặc ký hiệu vào máy tính hoặc thiết bị điện tử khác. Ngoài ra, bàn phím cũng có thể chỉ các phím của nhạc cụ như piano.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ bàn phím máy tính, nhưng cũng có thể nói về bàn phím nhạc cụ. Hay dùng số nhiều trong trường học, cửa hàng, hoặc các ban nhạc. 'Bàn phím' khác với 'bàn phím nhỏ' (keypad) dành cho điện thoại, máy tính cầm tay.

Examples

Many computers come with keyboards and a mouse.

Nhiều máy tính đi kèm với **bàn phím** và chuột.

We cleaned all the keyboards in the office last week.

Tuần trước chúng tôi đã vệ sinh tất cả các **bàn phím** trong văn phòng.

He collects old musical keyboards.

Anh ấy sưu tầm các **nhạc cụ bàn phím** cũ.

Could you please check if we have any spare keyboards in the storage room?

Bạn có thể kiểm tra xem trong kho còn **bàn phím** dự phòng không?

The music teacher brought three different keyboards for the kids to play with.

Giáo viên âm nhạc mang theo ba **nhạc cụ bàn phím** khác nhau cho các em nhỏ chơi.

Some people prefer mechanical keyboards because they're more comfortable to type on.

Một số người thích **bàn phím** cơ học vì gõ dễ chịu hơn.