"keyboardist" in Vietnamese
Definition
Người chơi keyboard là nhạc sĩ chơi các loại nhạc cụ phím như piano hoặc đàn keyboard điện tử, đặc biệt trong ban nhạc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Người chơi keyboard' thường chỉ các nhạc công trong ban nhạc hiện đại, không dùng cho nghệ sĩ piano cổ điển solo.
Examples
The keyboardist played a beautiful melody.
**Người chơi keyboard** đã trình diễn một giai điệu tuyệt vời.
Our band needs a new keyboardist.
Ban nhạc của chúng tôi cần một **người chơi keyboard** mới.
She wants to become a keyboardist in a famous group.
Cô ấy muốn trở thành **người chơi keyboard** trong một nhóm nổi tiếng.
The keyboardist totally changed the sound of their new album.
**Người chơi keyboard** đã hoàn toàn thay đổi âm thanh của album mới của họ.
Did you see the keyboardist's solo at last night's show?
Bạn có thấy phần solo của **người chơi keyboard** tối qua không?
I think the keyboardist brings so much energy to their live performances.
Tôi nghĩ **người chơi keyboard** mang lại rất nhiều năng lượng cho các buổi diễn live của họ.