아무 단어나 입력하세요!

"key in on" in Vietnamese

tập trung vào

Definition

Tập trung sự chú ý hoặc nỗ lực vào một điều, người, hoặc lĩnh vực cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

"Key in on" là cụm từ không trang trọng, thường gặp khi nói chuyện, nghĩa gần giống "focus on". Hay dùng trong thể thao hoặc công việc; không phải nghĩa nhập dữ liệu bàn phím (type in).

Examples

The teacher asked the students to key in on the main idea.

Giáo viên yêu cầu học sinh **tập trung vào** ý chính.

You should key in on your strengths during the interview.

Bạn nên **tập trung vào** điểm mạnh của mình khi phỏng vấn.

The doctor will key in on your symptoms to make a diagnosis.

Bác sĩ sẽ **tập trung vào** triệu chứng của bạn để chẩn đoán.

If we key in on what's really important, we'll finish this project faster.

Nếu chúng ta **tập trung vào** điều thật sự quan trọng, dự án sẽ xong nhanh hơn.

During the game, the coach told the team to key in on defense.

Trong trận đấu, huấn luyện viên bảo đội **tập trung vào** phòng ngự.

Let's key in on what our customers really want instead of guessing.

Hãy **tập trung vào** điều khách hàng thực sự muốn thay vì đoán mò.