아무 단어나 입력하세요!

"ketch" in Vietnamese

tàu ketch

Definition

Ketch là loại thuyền buồm có hai cột buồm: một cột chính và một cột nhỏ hơn phía sau gọi là cột mizzen.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ketch' là từ chuyên dùng trong lĩnh vực hàng hải, hiếm khi dùng trong hội thoại thường ngày. Ketch luôn có hai cột buồm, cột mizzen phía sau ngắn hơn.

Examples

The ketch sailed smoothly across the bay.

Chiếc **ketch** lướt nhẹ nhàng qua vịnh.

We saw a beautiful white ketch at the harbor.

Chúng tôi nhìn thấy một chiếc **ketch** trắng tuyệt đẹp ở cảng.

My uncle owns a ketch for weekend trips.

Chú tôi sở hữu một chiếc **ketch** để đi chơi cuối tuần.

I prefer sailing on a ketch because it handles well in strong winds.

Tôi thích chèo thuyền **ketch** vì nó dễ điều khiển trong gió mạnh.

During our trip to Greece, we rented a classic wooden ketch for a day at sea.

Trong chuyến đi Hy Lạp, chúng tôi đã thuê một chiếc **ketch** gỗ cổ điển cho một ngày trên biển.

You can tell it’s a ketch because of the second mast behind the main one.

Bạn có thể biết đây là **ketch** vì có cột buồm thứ hai sau cột chính.