"kernel of truth" in Vietnamese
Definition
Có một phần sự thật nhỏ trong một câu chuyện hoặc lời nói, cho dù phần còn lại có thể bị phóng đại hoặc không đúng hoàn toàn.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này thường dùng để chỉ rằng trong lời đồn, câu chuyện hay chuyện đùa nào đó vẫn có phần nhỏ sự thật. Thường gặp trong câu 'There's a kernel of truth in...'. Đừng nhầm với 'grain of truth', nghĩa cũng tương tự.
Examples
There's a kernel of truth in every rumor.
Mỗi tin đồn đều có **một chút sự thật**.
His story has a kernel of truth, but most of it is made up.
Câu chuyện của anh ấy có **một chút sự thật**, nhưng phần lớn là bịa.
People laugh because there's often a kernel of truth in a joke.
Mọi người cười vì trong một câu đùa thường có **một chút sự thật**.
Even wild stories sometimes contain a kernel of truth if you look closely.
Ngay cả những câu chuyện hoang đường đôi khi cũng chứa **một chút sự thật** nếu bạn xem xét kỹ.
Her apology had a kernel of truth, but she still avoided the main issue.
Lời xin lỗi của cô ấy có **một chút sự thật**, nhưng cô vẫn né tránh vấn đề chính.
Tabloid stories are rarely true, but they sometimes start from a kernel of truth.
Những câu chuyện trên báo lá cải hiếm khi là sự thật, nhưng đôi lúc bắt nguồn từ **một chút sự thật**.